Báo cáo doanh số Toyota Việt Nam

Tháng này: T4/2026 · Lũy kế: YTD T1-T4/2026 · Nguồn: TMV Province Study
Số liệu bao gồm fleet · 76 đại lý · 34 tỉnh (mới)
Map: vn_provinces_new34.geojson · PMA: 01/01/2026

Phần 1 — Tổng quan

Tổng doanh số toàn quốc, trending, phân bổ theo vùng miền.
Tháng này (T4/2026)
Lũy kế YTD
YTD T1-T4/2026
TB / tháng
xe/tháng
Top model
Đại lý hoạt động
trong YTD

Trending doanh số theo tháng

Doanh số∆%MoM hiển thị trên cột

Phân bổ theo vùng (YTD T1-T4/2026)

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

Phần 2 — Ranking đại lý

Xếp hạng doanh số đại lý theo từng vùng miền, đối chiếu thay đổi giữa T3 và T4.
Toàn quốc
Bắc
Trung
Nam
Theo tháng (T-1 vs T)
YTD (kỳ trước vs hiện tại)
Top 15
Tất cả

Phần 3 — Cơ cấu bán hàng

Cơ cấu theo model, phân bổ địa lý (bản đồ 34 tỉnh mới), tỷ lệ bán trong PMA (%PMA).
T4/2026
YTD
Theo Model

Doanh số theo Model

% Share theo Model

Theo địa lý (34 tỉnh mới)

Bản đồ doanh số theo tỉnh

Tỉnh mới (34)
Tỉnh cũ (63)
Thấp
00
Cao Hover trên tỉnh để xem chi tiết
Tỷ lệ bán trong PMA theo vùng

In-PMA vs Out-of-PMA

Trong PMANgoài PMA

%PMA top 15 đại lý (YTD)

Phần 4 — Đi sâu vào 1 đại lý

Chọn đại lý để xem chi tiết doanh số, phân bổ PMA, cơ cấu model, đối chiếu cạnh tranh nội tỉnh và bán ngoài PMA.
Tỉnh mới (34)
Tỉnh cũ (63)
Tháng này (T4/2026)
Lũy kế YTD
Trong PMA
Ngoài PMA
PMA gán

Trend theo tháng (đại lý · áp Model filter)

Cơ cấu Model

T4/2026
YTD
Phân tích nội tỉnh — đại lý nào bán vào tỉnh chọn?

Doanh số Toyota tại chia theo đại lý

T4/2026
YTD
Đại lý đã chọn bán
— của tỉnh · — của tổng đại lý
Bán ngoài PMA — đại lý "rò rỉ" sang tỉnh nào? (áp dụng filter Model + Hệ tỉnh)
T4/2026
YTD

Bản đồ doanh số — vàng = ngoài PMA, xanh = trong PMA

Top tỉnh đại lý đang bán